[Technology] Chế tạo thành công tế bào bằng plastic đầu tiên

plasticcell. ​
Các nhà nghiên cứu tại Khoa Vật liệu phân tử tại trường đại học Radboud đã chế tạo thành công tế bào nhân thực bằng plastic đầu tiên dựa trên cấu trúc của một giọt nước. Đây là tế bào nhân tạo đầu tiên có thể thực hiện các phản ứng hóa học độc lập tại mỗi bào quan giống như một tế bào trong tự nhiên. Công trình nghiên cứu đã được đăng tải trên trang nhất tạp chí Nature Chemistry.

Trước đây, các nhà khoa học đã tìm cách chế tạo các tế bào nhân tạo và phát triển loại DNA tổng hợp có khả năng tự sao chép và nhân đôi thành tế bào hoàn chỉnh. Hiện tại, lần đầu tiên, các nhà nghiên cứu đã sử dụng thành công polyme để sản xuất tế bào nhân thực nhân tạo có đầy đủ các bộ phận và thực hiện các chức năng giống như một tế bào thật sự.

Các tế bào nhân thực là vật liệu chính để tạo nên các cấu trúc phức tạp trên cơ thể sinh vật sống. Bên trong tế bào nhân thực có chứa nhiều bào quan thực hiện các chức năng khác nhau thông qua các phản ứng hóa học trong một không gian vô cùng nhỏ. Các bào quan được ngăn cách với nhau để có thể thực hiện các phản ứng hóa học một cách độc lập là một điều kỳ diệu của tự nhiên. Tại sao các tê bào có thể thực hiện các phản ứng ở quy mô rất nhỏ, điều vô cùng khó thực hiện trong phòng thí nghiệm luôn là mối quan tâm hàn đầu của các nhà hóa học.

Tất cả những câu hỏi trên đã được các nhà khoa học tại trường đại học Radboud Nijmegen, Hà Lan đưa ra câu trả lời thông qua việc chế tạo thành công tế bào nhân thực đầu tiên bằng plastic có thể thực hiện các phản ứng hóa học ở quy vô rất nhỏ. Giáo sư Jan van Hest, người đã chế tạo thành công các bào quan nhân tạo đã phát biểu: “Nhóm chúng tôi đang tiếp tục nghiên cứu để chế tạo các tế bào có tính tương thích cao hơn với cơ thể sống. Trong tương lai có thể sử dụng các acid béo để chế tạo nên các tế bào nhân tạo. Bước tiếp theo sẽ tạo nên các tế bào nhân tạo có khả năng trao đổi chất để tự tạo nên năng lượng.”

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình giọt nước để định hình cấu trúc của tế bào bằng plastic. Để tạo nên các bào quan, họ đã tạo nên các khối cầu siêu nhỏ từ chất dẻo PS có chứa enzymes bên trong để thực hiện các chu trình phản ứng hóa học. Cuối cùng, một lớp polybutadiene đã được nhủ tương ly tâm sẽ bao bọc bên ngoài tế bào có nhiệm vụ như thành tế bào.

Đây là tế bào nhân thực nhân tạo đầu tiên bên trong được phân chia thành các khoang giống như tế bào trong tự nhiên. Việc chia tế bào thành các khoang sẽ giúp các enzyme thực hiện các chuỗi phản ứng hóa học độc lập giống như trong tự nhiên. Giáo sư Van Hest chia sẻ: “Chúng tôi đang tìm cách kiểm soát hoạt đọng của các chất hóa học tại mỗi bào quan bên trong tế bào. Bằng cách này, chúng tôi sẽ hiểu hơn các tế bào sống tự nhiên hoạt động như thế nào. Từ đó, chúng tôi sẽ mô phỏng và tạo ra những tê bào giống với tự nhiên hơn.”

[Discovery] Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Mục đích của mỗi cuộc chiến có thể là xâm lược, cướp bóc, tranh giành quyền lực hay bảo vệ lãnh thổ, tuy nhiên cho dù mục đích là gì thì ai cũng muốn là người chiến thắng. Để giành được chiến thắng không phải điều đơn giản khi mà chiến tranh cũng như cách thức chiến đấu đã thay đổi rất nhiều từ cái thời người ta vẫn còn dùng gươm và giáo.

Kể từ khi công nghệ, khoa học phát triển, con người đã biết vận dụng những phát minh mới nhất để có thể giành chiến thắng trong các cuộc chiến. Trong bài viết này, chúng ta sẽ điểm qua 10 phát minh quan trọng đã làm thay đổi, hay có thể nói là tạo nên những bước đột phá mới trong cách thức chiến tranh.

10. Xe ngựa

Xe ngựa không chỉ là phát minh làm thay đổi ngành giao thông vận tải, mà còn làm thay đổi hoàn toàn cách thức chiến tranh. Giống như những cỗ xe tăng cổ đại, các chiến xa này trở thành phương tiện di chuyển vô cùng đáng sợ trên chiến trường, không chỉ có tính ổn định, nó còn có thể càn quét qua những đám đông binh lính trên chiến trường.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Xe ngựa được phát minh vào khoảng 3000 năm trước Công nguyên, tuy nhiên khoảng năm 1800 trước Công nguyên xe ngựa mới được cải tiến và sử dụng trong chiến tranh. Nó thực sự đã trở thành nỗi khiếp sợ của bộ binh trên chiến trường. Các chiến xa này được sử dụng hiệu quả nhất bởi những đội quân của người Hy Lạp và La Mã.

9. Thuốc súng

Thuốc súng được phát minh bởi người Trung Quốc vào khoảng năm 800 sau Công nguyên, được phát minh một cách vô tình trong khi cố gắng tìm phương thuốc trường sinh bất tử. Sau đó, người Trung Quốc đã tận dụng phát minh này để chế tạo thuốc nổ, bom và súng. Chính phủ Trung Quốc lúc đó đã cố gắng giữ kín bí mật về thuốc súng, tuy nhiên sau đó nó vẫn được biết đến và sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới. Tuy là nước tìm ra công thức của thuốc súng và chế tạo những khẩu súng, pháo thần công đầu tiên, tuy nhiên các nước Châu Âu mới là người tận dụng hết sức mạnh của thuốc súng với nhiều loại vũ khí uy lực.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Sự ra đời của thuốc súng kéo theo sự phát triển của các loại pháo thần công và súng, đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức chiến đấu. Súng có tầm bắn xa, chính xác và sát thương cao hơn rất nhiều so với cung hay nỏ trước đây. Trong khi đó, thuốc nổ và pháo thần công có uy lực rất lớn, có thể gây sát thương trên diện rộng và phá hủy những bức tường thành kiên cố nhất. Phát minh mới này cũng đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh thời trung cổ với các hiệp sĩ và gươm giáo.

8. Rãnh xoắn nòng súng

Súng là một trong những vũ khí vô cùng nguy hiểm, tuy nhiên những khẩu súng đầu tiên có tầm bắn và độ chính xác khá thấp khiến những người lính vẫn phải sử dụng ở khoảng cách gần. Một trong những nguyên nhân chính là những khẩu súng đầu tiên có nòng trơn, viên đạn hình tròn sau khi được bắn ra sẽ va đập vào nòng súng và làm thay đổi quỹ đạo cũng như không đảm bảo sự ổn định khi bay ra.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Rãnh xoắn trong nòng súng được phát minh vào năm 1800, đã khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. Bên trong nòng súng được tạo các rãnh xoắn, khiến viên đạn xoay tròn sau khi được bắn ra, do đó viên đạn bay theo đường thẳng sau khi ra khỏi nòng súng. Sau này rãnh nòng xoắn cũng được áp dụng trên các loại pháo lớn, giúp tăng tầm bắn cũng như độ chính xác lên rất cao.

7. Động cơ đốt trong

Động cơ đốt trong là phát minh cách mạng làm thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp thế giới, bên cạnh đó nó cùng góp phần làm thay đổi hoàn toàn cách thức chiến tranh. Hãy thử tưởng tượng nếu không có động cơ đốt trong, sẽ không có những cỗ xe tăng trên chiến trường, không có máy bay chiến đấu trên không và cũng không có tàu chiến hay tàu ngầm trên biển. Tất cả các khí tài quân sự đều yêu cầu năng lượng từ việc đốt cháy nhiên liệu.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Động cơ đốt trong được bắt đầu sử dụng nhiều nhất trong Thế chiến I cho đến tận ngày nay. TrongThế chiến II, người Đức đã thành công khi chế tạo cỗ xe tăng đầu tiên có thể chạy 100km mỗi ngày để hành quân từ Ba Lan tới Nga trong 6 tháng. Tên lửa đạn đạo đầu tiên của Đức là V-2 cũng được trang bị động cơ đốt trong, đã đánh dấu bước ngoặt lớn trong chiến tranh khi có thể tiêu diệt mục tiêu cách 300km chỉ trong vòng 5 phút. Nếu không có động cơ đốt trong, động cơ hơi nước vẫn có thể được sử dụng, tuy nhiên nó chỉ có thể dùng để chạy đầu máy xe lửa hoặc xe kéo chứ không thể tạo nên những cỗ máy chiến tranh uy lực như hiện nay.

6. Máy bay

Máy bay là phát minh đã đưa những cuộc chiến tranh lên bầu trời. Ý là quốc gia đầu tiên sử dụng máy bay trong mục đích quân sự. Năm 1911, người Ý đã sử dụng máy bay để do thám và đánh bom vào các căn cứ của Thổ Nhĩ Kỳ. Ban đầu các máy bay được sử dụng để do thám kẻ thù, sau đó các máy bay chiến đấu được chế tạo để tiêu diệt các máy bay do thám này, cuối cùng các máy bay ném bom được sử dụng để tiêu diệt các thành phố, căn cứ quân sự.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Máy bay đã làm thay đổi cách thức chiến tranh một cách hoàn toàn, không chỉ còn là những cuộc chiến trên mặt đất hay trên biển. Máy bay ném bom cũng đánh dấu bước ngoặt lớn khi có thể mang theo cả vũ khí hạt nhân.

5. Radio

Việc truyền thông tin trên chiến trường vô cùng quan trọng, trước đây Napoleon phải sử dụng những người lính để đưa quân lệnh và chỉ huy hơn 100.000 binh sĩ, thậm chí người ta còn dùng chim bồ câu để liên lạc trên chiến trường. Việc này tốn rất nhiều thời gian và không đảm báo tính an toàn cũng như khả năng bị đánh cắp bí mật quân sự. Radio ra đời đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức truyền tin trên chiến trường.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Đặc biệt khi quân đội càng ngày càng lớn, nhu cầu thông tin liên lạc trở nên rất thiết yếu, radio giúp những người chỉ huy có thể nắm rõ tình hình chiến trận cũng như ra lệnh cho quân sĩ gần như ngay lập tức. Trong Thế chiến II, radio sóng ngắn của Đức đã giúp họ thành công trong chiến thuật “chiến tranh chớp nhoáng”, kết nối các lực lượng máy bay và xe tăng giúp tác chiến một cách đồng nhất.

4. Sóng vô tuyến

Phát minh radio đã kéo theo một phát minh khác đánh dấu bước ngoặt trong quân sự đó là radar sử dụng sóng vô tuyến. Radar là cách thức đầu tiên mà một người lính có thể phát hiện kẻ địch mà không cần thấy tận mắt. Radar sử dụng một máy phát sóng vô tuyến sau đó thu lại các sóng phản xạ (sóng phản xạ lại sau khi gặp các vật thể kim loại), nhờ đó có thể phát hiện các máy bay hoặc xe tăng của kẻ thù từ khoảng cách rất xa.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Năm 1939, người Anh đã chế tạo hệ thống radar quân sự đầu tiên, một hệ thống cao 100m xung quanh đảo để phát hiện các máy bay của địch. Năm 1940, hệ thống radar này đã giúp không quân Anh ngăn chặn kịp thời một kế hoạch đánh bom của Đức. Radar cũng làm thay đổi chiến tranh trên biển, khi các tàu chiến và tàu ngầm dễ dàng bị phát hiện và tiêu diệt hơn.

3. Vũ khí hạt nhân

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Được mệnh danh là phát minh chấm dứt tất cả các phát minh khác, vũ khí hạt nhân là vũ khí đáng sợ nhất trong lịch sử nhân loại từ trước tới nay. Vũ khí hạt nhân sau khi được phát minh và chế tạo đã được sử dụng hai lần . Năm 1945, Mỹ thả hai quả bom nguyên tử xuống Nhật Bản và chấm dứt Thế chiến II. ‘Little Boy’ và ‘Fat Man’ là hai quả bom phân hạch được Mỹ sử dụng, mặc dù phản ứng của nó mới chỉ thực hiện được một phần nhưng đã tạo nên một uy lực khủng khiếp, lấy đi sinh mạng của gần 130.000 người Nhật, đồng thời phóng xạ của nó để lại nhiều hậu quả cho đến tận ngày hôm nay.

2. Vệ tinh

Trong Chiến tranh lạnh, Mỹ và Liên Xô luôn trong tình trạng lo ngại khi kẻ địch của mình đều sở hữu vũ khí hạt nhân. Điều này đã thúc đẩy hai cường quốc quân sự này phát triển những hệ thống cảnh báo sớm tên lửa hạt nhân. Mỹ đã đi tiên phong trong việc sử dụng vệ tinh gián điệp để phát hiện các tên lửa của kẻ địch.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Các vệ tinh quân sự đã đánh dấu bước đầu trong việc phát triển các hệ thống phòng thủ tên lửa như hiện nay, giúp cảnh báo sớm các tên lửa đạn đạo. Bên cạnh đó các vệ tinh hiện đại ngày nay còn có khả năng truyền thông tin, tín hiệu internet, giúp kết nối mạng lưới quân sự trên toàn thế giới.

1. Hệ thống định vị toàn cầu GPS

Bàn đồ quân sự giúp những người chỉ huy có thể dễ dàng đưa ra các kế hoạch tác chiến. Sự ra đời của hệ thống định vị toàn cầu GPS giống như một hệ thống bản đồ khổng lồ, không những vậy nó còn có khả năng hiển thị những đơn vị quân lính. Bộ Quốc phòng Mỹ đã xây dựng hệ thống GPS đầu tiên vào năm 1990 dựa trên thông tin thu thập liên tục của hơn 24 vệ tinh.

Những phát minh làm thay đổi cách thức chiến tranh trên thế giới

Hệ thống GPS cũng giúp xác định một cách chính xác vị trí của kẻ địch, khi người lính chỉ cần gửi về các thông tin về vĩ độ và kinh độ, từ đó có thể triển khai những cuộc không kích ném bom, hoặc tên lửa đạn đạo từ xa. Bên cạnh những chiến trường rộng lớn, GPS còn giúp thiết lập bản đồ tác chiến cho những người lính trong những chiến trường chật hẹp như đô thị, rừng rậm.

Không những vậy, hệ thống GPS còn được sử dụng để dẫn đường cho nhiều loại tên lửa thông minh, tăng khả năng tấn công chính xác. Các hệ thống hoạt động tự động không người lái cũng được áp dụng công nghệ này để tự dẫn đường tới các mục tiêu.

[Discovery] Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Phần lớn trong số này là những nhà khoa học nổi tiếng, phát minh của họ đã làm thay đổi thế giới, song bản thân họ lại phải gánh chịu những hậu quả nặng nề trong khi tiến hành các thử nghiệm khoa học, thậm chí có người còn bị thiệt mạng hay phải mang thương tật suốt đời, tiêu biểu có 10 nhà khoa học tiên phong dưới đây.

1. Galileo Galilei (bị mù mắt do quan sát kính thiên văn)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Galileo Galilei là một trong số những nhà khoa học lỗi lạc của nhân loại trong lĩnh vực thiên văn , được mệnh danh là tổ sư của ngành vật lý hiện đại và của nhiều phát minh khoa học quan trọng khác. Đặc biệt là việc phát minh ra kính thiên văn đã giúp con người khám phá nhiều điều kỳ lạ về vũ trụ. Nhưng vì quá đam mê với công việc và hoàn thiện kính thiên văn, quan sát lên mặt trời liên tục hàng giờ đồng hồ mỗi ngày mà cuối cùng ông đã làm mù mắt mình, ánh sáng mặt trời đã gây hỏng võng mạc và trong 4 năm cuối đời ông đã bị mù hoàn toàn.

2. Marie Curie (qua đời vì nghiên cứu phóng xạ)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Năm 1898 Marie Curie đã cùng chồng là Pierre tìm ra radium và sau đó bà đã dành thời gian còn lại trong cuộc đời của mình để nghiên cứu quá trình phóng xạ , liệu pháp điều trị bệnh bằng phóng xạ và do tiếp xúc nhiều với phóng xạ mà bà đã mắc bệnh bạch cầu (Leukemia) và qua đời năm 1934. Marie Curie là nhà khoa học đầu tiên và duy nhất giành hai giải Nobel khoa học thuộc hai lĩnh vực khác nhau là hóa học và vật lý, nữ giáo sư đầu tiên của ĐH tổng hợp Paris (Pháp).

3. Humphry Davy (bị mù mắt do nổ hóa chất)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Humphry Davy hay ngài Humhpry Davy là nhà hóa học, nhà phát minh lỗi lạc người Anh, đam mê nghiên cứu khoa học khi còn rất trẻ và do thích khám phá nên đã nhiều lần gây ra những vụ nổ nguy hiểm. Khi đã trở thành nhà nghiên cứu lỗi lạc trong lĩnh vực hóa học, Davy thường duy trì thói quen nếm, hít các loại hóa chất và cũng từ thói quen bất lợi này đã khiến ông nhiều lần gặp các tai nạn tại phòng thí nghiệm, trong đó có lần ông đã suýt mất mạng do một vụ nổ nitrogen trichloride. May mắn là ông chỉ bị thương vào mắt, tuy nhiên hai thập kỷ cuối đời thị lực của ông ngày càng suy giảm và dẫn tới mù lòa, buộc Davy phải từ bỏ nhiều nghiên cứu quan trọng mà ông đang làm dở dang.

4. Michael Faraday (bị nhiễm độc hóa chất do nghiên cứu điện phân)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Trong quá trình nghiên cứu khoa học, Humprey Davy đã bị chấn thương mắt nên Michael Faraday đã tiếp tục các nghiên cứu mà Davy còn dang dở. Ông đã cải tiến các phương pháp điện phân và tìm ra nhiều phát minh quan trọng trong lĩnh vực điện từ. Tuy nhiên không may cho ông cũng gặp phải tai họa tương tự, Faraday bị chấn thương mắt do sự cố nổ nitrogen chloride tại phòng thí nghiệm. Ngoài ra, ông còn bị nhiễm độc hóa chất nặng, khiến cho Faraday phải sống quãng đời còn lại trong cảnh mù lòa.

5. Robert Busen (2 lần suýt chết và bị mù mắt vì nổ hóa chất)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Robert Busen là nhà hóa học người Đức, ông là cha đẻ cho phát minh lò đốt mang tên mình (lò đốt Busen), loại lò đốt rất phổ biến hiện nay. Ông nghiên cứu quang phổ phát xạ của các nguyên tố bị nung nóng, ông đã phát hiện ra caesium (năm 1860) và rubidium (năm 1861) cùng với Gustav Kirchhoff. Bunsen phát triển một số phương pháp phân tích khí, là người tiên phong trong quang hóa và là người đi đầu trong lĩnh vực hóa học asen hữu cơ. Ông đã hai lần chết hụt vì nhiễm độc asen và nguy hiểm nhất là vụ tai nạn nổ Cacodyl cyanide đã khiến ông mù mắt.

6. Alexander Bogdanov (qua đời do thử nghiệm truyền máu)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Alexander Bogdanov là nhà cách mạng, vật lý, học giả, kinh tế và nhà khoa học viễn tưởng nổi tiếng người Nga. Năm 1924, ông tiến hành nghiên cứu cách truyền máu và sau 11 lần thử nghiệm ngay trên cơ thể mình ông đã tuyên bố rằng bệnh hói đầu và thị lực của ông đã được cải thiện. Năm 1928 Alexander Bogdanov đã không gặp may khi dùng cơ thể của mình để thử nghiệm loại máu mới nhưng đã bị nhiễm vi trùng sốt rét và lao, sau đó ông qua đời vì các mầm bệnh này.

7. Elizabeth Ascheim (qua đời vì nhiễm độc trong thử nghiệm phóng xạ)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Elizabeth Ascheim là nhà nữ khoa học nổi tiếng đã cùng chồng là Dr. Woolf có nhiều đóng góp trong lĩnh vực điện năng, cả hai đều rất quan tâm tới tia Rơn-ghen (Wilhelm Conrad Rontgen) và cuối cùng cả hai vợ chồng đã mua được máy X-ray về để tại phòng làm việc của chồng và được xem là cỗ máy X-ray đầu tiên tại San Francisco (Mỹ).

Cô đã chữa trị cho rất nhiều binh sĩ trong chiến tranh Mỹ- Tây Ban Nha rồi sau đó theo học chuyên ngành nha khoa, đồng thời cũng là một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực phóng xạ. Tuy nhiên, cô đã không hề tiến hành bất cứ biện pháp bảo hộ nào trong khi nghiên cứu cũng như chữa trị cho các bệnh nhân vì theo cô nói, nếu cô dùng đồ bảo hộ thì bệnh nhân sẽ cảm thấy không thoải mái và an toàn. Cô đã bị nhiễm độc phóng xạ mất năm 46 tuổi và được xem như một người anh hùng trong lĩnh vực nghiên cứu phóng xạ.

8. David Brewster (bị mù mắt do nghiên cứu hóa học)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

David Brewster là nhà phát minh nổi tiếng người Scotland, nhất là trong lĩnh vực quang học và ánh sáng. Năm 1831, một tai nạn trong khi đang thực hiện nghiên cứu hóa học đã khiến ông bị mù. Trong khi bị hỏng mắt, Sir David Brewster vẫn say mê nghiên cứu khoa học và là cha đẻ của phát minh kaleidoscope (kính vạn hoa), một loại đồ chơi thông minh được hàng triệu trẻ em trên thế giới ưa thích.

9. Carl Scheele (qua đời vì nhiễm độc trong thí nghiệm)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Ông là nhà hóa dược học thiên tài đã phát hiện ra rất nhiều nguyên tố, trong đó nổi tiếng nhất là oxy (mặc dù nghiên cứu này sau đó được nhà khoa học Joseph Priestly xuất bản trước), molipden, vonfram, mangan và clo.

Vào thời đại của ông, chưa có các biện pháp bảo đảm an toàn lao động cũng như người ta chưa biết hết về độc tính của các loại hóa chất. Carl còn có một thói quen xấu là sử dụng tất cả các giác quan để tiếp xúc với hóa chất, nhất là khứu giác và vị giác. Trong một lần thử hydro xyanua, mặc dù ông nghĩ mình sẽ an toàn nhưng do sự tích tụ cùng lúc các chất thủy ngân, chì, axit flohydric và một số chất khác đã khiến ông tử vong vì nhiễm độc kim loại nặng ở tuổi 44.

10. Harry Daghlian (qua đời vì nhiễm phóng xạ trong phòng thí nghiệm)

Những nhà khoa học vĩ đại hy sinh thân mình vì sự nghiệp

Nhà vật lý học người Mỹ Harry Daghlian đã tham gia vào kế hoạch Manhattan nổi tiếng tại phòng thí nghiệm quốc gia ở Los Alamos, New Mexico. Vào ngày 21-8-1945, trong một thí nghiệm về khối lượng, ông đã vô ý làm rơi một viên gạch vonfram cacbua vào lõi bom plutonium. Để tránh các phản ứng có hại xảy ra, ông phải lập tức dùng tay để nhấc gạch ra. Điều này đã làm ông bị nhiễm một lượng lớn phóng xạ và tử vong 25 ngày sau đó.